đại khoa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kỳ thi quan trọng, kỳ thi lớn: "đại khoa" là từ dùng trong lịch sử để chỉ kỳ thi tuyển chọn nhân tài cao cấp nhất, thường là kỳ thi tiến sĩ dưới thời phong kiến.
- Việc thi đỗ: "đại khoa" còn được hiểu là hành động hoặc sự kiện thi đỗ trong kỳ thi quan trọng đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông cụ thân sinh ra nhà nho ấy đã từng đỗ đại khoa. (Cha của nhà nho ấy đã từng thi đỗ trong kỳ thi lớn.)
- Trạng nguyên là danh hiệu cao quý nhất trong đại khoa. (Trạng nguyên là danh hiệu cao quý nhất trong kỳ thi lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thi đỗ đại khoa": cụm từ cố định chỉ việc đạt được thành công trong kỳ thi tuyển chọn nhân tài cấp cao thời xưa.
- Ước mơ của các nho sinh là một ngày được thi đỗ đại khoa, vinh quy bái tổ. (Ước mơ của các nho sinh là một ngày được thi đỗ trong kỳ thi lớn, trở về vinh quang bái lạy tổ tiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Tiểu khoa (danh từ): chỉ việc cưới vợ, một sự kiện quan trọng trong đời sống cá nhân, thường được đặt trong mối tương quan với "đại khoa" (việc thi đỗ) như hai sự kiện trọng đại.
- Khoa cử (danh từ): hệ thống thi tuyển để chọn quan lại thời phong kiến.
- Khoa bảng (danh từ): chỉ chung những người đỗ đạt trong các kỳ thi ngày xưa.
Từ đồng nghĩa
- Đỗ đạt: thi đỗ, đạt được học vị, danh hiệu.
- Thi đỗ: vượt qua kỳ thi, đạt yêu cầu.
Lưu ý về cách dùng
- Từ "đại khoa" là từ Hán Việt, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh nói về lịch sử, khoa cử phong kiến. Trong tiếng Việt hiện đại, từ này ít được dùng trong giao tiếp thông thường mà thường xuất hiện trong văn học, sử sách hoặc khi nói về quá khứ.
- "Đại khoa" và "tiểu khoa" thường được nhắc đến như một cặp từ, tượng trưng cho hai sự kiện lớn trong đời một người đàn ông thời xưa: công danh (đại khoa) và thành gia (tiểu khoa).
- là thi đỗ. (Tiểu khoa: là cưới vợ.)